sing
/ˈsɪŋ/động từ
- Hát, ca hát.
- Ca ngợi.
- Hát, hót.
- Reo (nước sôi... ); thồi vù vù (gió).
- Ù (tai).
danh từ
- Tiếng reo; tiếng vù vù.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish