sing

/ˈsɪŋ/
động từ
  • Hát, ca hát.
  • Ca ngợi.
  • Hát, hót.
  • Reo (nước sôi... ); thồi vù vù (gió).
  • Ù (tai).
danh từ
  • Tiếng reo; tiếng vù vù.