sing

/ˈsɪŋ/
động từ
  • Hát, ca hát.
  • Ca ngợi.
  • Hát, hót.
  • Reo (nước sôi... ); thồi vù vù (gió).
  • Ù (tai).
danh từ
  • Tiếng reo; tiếng vù vù.
Động từ
  1. (nội động từ) Tạo ra âm thanh du dương hoặc hài hòa bằng giọng nói của mình.
    (intransitive) To produce musical or harmonious sounds with one’s voice.
    "I really want to sing in the school choir," said Vera.
    Vera nói: “Tôi thực sự muốn hát trong dàn đồng ca của trường.
    Từ đồng nghĩa:sing
  2. (nội động từ) Biểu diễn phần thanh nhạc trong một bản nhạc, bất kể kỹ thuật.
    (intransitive) To perform a vocal part in a musical composition, regardless of technique.
    Từ đồng nghĩa:sing
  3. (ngoại động) Diễn đạt rõ ràng bằng cách phát âm hài hòa.
    (transitive) To express audibly by means of a harmonious vocalization.
    sing a lullaby
    hát một bài hát ru
    Từ đồng nghĩa:sing
  4. (Động) Làm dịu bằng ca hát.
    (transitive) To soothe with singing.
    to sing somebody to sleep
    hát ru ai đó ngủ
    Từ đồng nghĩa:sing
Danh từ
  1. Hành động hoặc sự kiện hát các bài hát.
    The act, or event, of singing songs.
    I sometimes have a quick sing in the shower.
    Đôi khi tôi hát nhanh khi tắm.
  2. Bất kỳ âm thanh nào cũng giống như tiếng hát của con người.
    Any sound likened to human singing.
🎬 Nghe “sing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish