sister
/ˈsɪstɚ/danh từ
- Chị, em gái.
- Bạn gái thân (coi như chị em gái).
- Nữ tu sĩ, ni cô.
- Chị y tá; chị y tá trưởng.
- Bà chị, cô em (vật được nhân cách hoá coi như chị em gần gũi).
- Kết nghĩa.
- tỷ muội (chị em) cùng chung thầy Tổ.
Danh từ
- Con gái cùng cha mẹ với người khác; một anh chị em nữ.A daughter of the same parents as another person; a female sibling.My sister is always driving me crazy.Từ đồng nghĩa:sis
- Là nữ thành viên của một dòng tu; đặc biệt là một người tận tâm phục vụ tích cực hơn; (thông tục) một nữ tu.A female member of a religious order; especially one devoted to more active service; (informal) a nun.Michelle left behind her bank job and became a sister at the local convent.Từ đồng nghĩa:nun
- Bất kỳ loài bướm nào thuộc chi Adelpha, được đặt tên như vậy vì sự giống nhau của đôi cánh màu sẫm với trang phục màu đen truyền thống của các nữ tu.Any butterfly in the genus Adelpha, so named for the resemblance of the dark-colored wings to the black habit traditionally worn by nuns.
- (Anh) Y tá cấp cao hoặc y tá giám sát, thường làm việc trong bệnh viện.(British) A senior or supervisory nurse, often in a hospital.Từ đồng nghĩa:charge nurse
Động từ
- (chuyển tiếp, xây dựng) Tăng cường (một thanh đỡ) bằng cách buộc chặt thanh thứ hai dọc theo nó.(transitive, construction) To strengthen (a supporting beam) by fastening a second beam alongside it.I’m trying to correct my sagging floor by sistering the joists.
- (lỗi thời, ngoại động) Làm chị em với; để giống gần gũi hơn.(obsolete, transitive) To be sister to; to resemble closely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sister” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish