Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sister
/ˈsɪstɚ/
danh từ
Chị, em gái.
Bạn gái thân (coi như chị em gái).
Nữ tu sĩ, ni cô.
Chị y tá; chị y tá trưởng.
Bà chị, cô em (vật được nhân cách hoá coi như chị em gần gũi).
Kết nghĩa.
tỷ muội (chị em) cùng chung thầy Tổ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing