sit

/sɪt/
động từ
  • Ngồi.
  • Đậu (chim).
  • Ấp (gà mái).
  • Họp, nhóm họp.
  • Vừa, hợp (quần áo).
  • Ngồi, cưỡi.
  • Đặt (đứa trẻ) ngồi.
Động từ
  1. (nội động từ, giao hợp, của một người) Ở tư thế mà phần thân trên thẳng đứng và được hỗ trợ bởi mông.
    (intransitive, copulative, of a person) To be in a position in which the upper body is upright and supported by the buttocks.
    After a long day of walking, it was good just to sit and relax.
    Sau một ngày dài đi bộ, thật tốt khi được ngồi và thư giãn.
  2. (nội động từ của một người) Tự đưa mình vào vị trí như vậy.
    (intransitive, of a person) To move oneself into such a position.
    I asked him to sit.
    Tôi mời anh ta ngồi.
  3. (nội động từ, của một vật) Chiếm một vị trí nhất định.
    (intransitive, of an object) To occupy a given position.
    The dishes are still sitting on the table!
    Bát đĩa vẫn còn trên bàn!
  4. (nội động từ, giao hợp) Ở trong trạng thái nghỉ ngơi; nghỉ ngơi; tuân theo; nghỉ ngơi ở bất kỳ vị trí hoặc điều kiện nào.
    (intransitive, copulative) To remain in a state of repose; to rest; to abide; to rest in any position or condition.
Danh từ
  1. Một hành động ngồi.
    An act of sitting.
  2. (Khai thác mỏ) Sự sụt lún mái mỏ than.
    (mining) Subsidence of the roof of a coal mine.
  3. (hiếm, Phật giáo) Một sự kiện, thường kéo dài một ngày hoặc hơn, trong đó mục tiêu chính là ngồi thiền.
    (rare, Buddhism) An event, usually lasting one full day or more, where the primary goal is to sit in meditation.
  4. (thông tục) Cắt bớt tình huống.
    (informal) Clipping of situation.
🎬 Nghe “sit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish