sit

/sɪt/
động từ
  • Ngồi.
  • Đậu (chim).
  • Ấp (gà mái).
  • Họp, nhóm họp.
  • Vừa, hợp (quần áo).
  • Ngồi, cưỡi.
  • Đặt (đứa trẻ) ngồi.