Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sitting
/ˈsɪtɪŋ/
động từ
hiện tại phân từ của sit
danh từ
Sự ngồi; sự đặt ngồi.
Buổi họp.
Lần, lúc, lượt (ngồi).
Sự ngồi làm mẫu vẽ; buổi ngồi làm mẫu vẽ.
Ghế dành riêng (trong nhà thờ).
Ổ trứng, lứa trứng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing