sitting
/ˈsɪtɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của sit
danh từ
- Sự ngồi; sự đặt ngồi.
- Buổi họp.
- Lần, lúc, lượt (ngồi).
- Sự ngồi làm mẫu vẽ; buổi ngồi làm mẫu vẽ.
- Ghế dành riêng (trong nhà thờ).
- Ổ trứng, lứa trứng.
Danh từ
- Khoảng thời gian mà một người ngồi vì một mục đích cụ thể.A period during which one is seated for a specific purpose.Due to the sheer volume of guests, we had to have two sittings for the meal.Do lượng khách quá đông nên chúng tôi phải ngồi ăn hai lần.
- Một buổi lên đồng hoặc một buổi họp khác với một người đồng cốt hoặc thầy bói.A seance or other session with a medium or fortuneteller.
- Một chỗ ngồi đặc biệt được phân bổ cho người giữ chỗ, tại nhà thờ, v.v.A special seat allotted to a seat-holder, at church, etc.
- Phần của năm mà hoạt động tư pháp được giao dịch.The part of the year in which judicial business is transacted.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của sitpresent participle and gerund of sit
Tính từ
- Thực hiện từ tư thế ngồi.Executed from a sitting position.
- Chiếm một vị trí chính thức hoặc pháp lý cụ thể; đương nhiệm.Occupying a specific official or legal position; incumbent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sitting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish