sitting

/ˈsɪtɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của sit
danh từ
  • Sự ngồi; sự đặt ngồi.
  • Buổi họp.
  • Lần, lúc, lượt (ngồi).
  • Sự ngồi làm mẫu vẽ; buổi ngồi làm mẫu vẽ.
  • Ghế dành riêng (trong nhà thờ).
  • Ổ trứng, lứa trứng.