sitting

/ˈsɪtɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của sit
danh từ
  • Sự ngồi; sự đặt ngồi.
  • Buổi họp.
  • Lần, lúc, lượt (ngồi).
  • Sự ngồi làm mẫu vẽ; buổi ngồi làm mẫu vẽ.
  • Ghế dành riêng (trong nhà thờ).
  • Ổ trứng, lứa trứng.
Danh từ
  1. Khoảng thời gian mà một người ngồi vì một mục đích cụ thể.
    A period during which one is seated for a specific purpose.
    Due to the sheer volume of guests, we had to have two sittings for the meal.
    Do lượng khách quá đông nên chúng tôi phải ngồi ăn hai lần.
  2. Một buổi lên đồng hoặc một buổi họp khác với một người đồng cốt hoặc thầy bói.
    A seance or other session with a medium or fortuneteller.
  3. Một chỗ ngồi đặc biệt được phân bổ cho người giữ chỗ, tại nhà thờ, v.v.
    A special seat allotted to a seat-holder, at church, etc.
  4. Phần của năm mà hoạt động tư pháp được giao dịch.
    The part of the year in which judicial business is transacted.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của sit
    present participle and gerund of sit
Tính từ
  1. Thực hiện từ tư thế ngồi.
    Executed from a sitting position.
  2. Chiếm một vị trí chính thức hoặc pháp lý cụ thể; đương nhiệm.
    Occupying a specific official or legal position; incumbent.
🎬 Nghe “sitting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish