situation
/ˌsɪʧuˈeɪʃən/danh từ
- Vị trí, địa thế.
- Tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái.
- Chỗ làm, việc làm.
- Điểm nút (của kịch).
Danh từ
- Sự kết hợp của hoàn cảnh tại một thời điểm nhất định; một tình trạngThe combination of circumstances at a given moment; a state of affairs.The United States is in an awkward situation with debt default looming.Hoa Kỳ đang ở trong tình thế khó xử với nguy cơ vỡ nợ sắp xảy ra.Từ đồng nghĩa:conditionset up
- Cách mà một vật nào đó được định vị so với môi trường xung quanh nó.The way in which something is positioned vis-à-vis its surroundings.The Botanical Gardens are in a delightful situation on the river bank.Vườn Bách thảo nằm ở một vị trí thú vị bên bờ sông.Từ đồng nghĩa:conditionset up
- Nơi đặt một cái gì đó; một địa điểm.The place in which something is situated; a location.Từ đồng nghĩa:conditionset up
- Vị trí hoặc tình trạng liên quan đến điều kiện và hoàn cảnh.Position or status with regard to conditions and circumstances.Từ đồng nghĩa:conditionset up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “situation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish