Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
situation
/ˌsɪʧuˈeɪʃən/
danh từ
Vị trí, địa thế.
Tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái.
Chỗ làm, việc làm.
Điểm nút (của kịch).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing