size
/ˈsaɪz/danh từ
- Kích thước, độ lớn.
- Cỡ, khổ, số.
- Dụng cụ (để) đo ngọc.
- Suất ăn, khẩu phần (ở đại học Căm-brít) ((cũng) sizing).
- Chuẩn mực cân đo.
- Hồ (để dán, để hồ vải... ).
động từ
- Sắp xếp theo cỡ to nhỏ.
- Đặt suất ăn, đặt khẩu phần (ở đại học Căm-brít).
- Phết hồ; hồ (quần áo).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “size” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish