skeleton
/ˈskɛlətən/danh từ
- Bộ xương.
- Bộ khung, bộ gọng.
- Nhân, lõi, khung; nòng cốt.
- Dàn bài, sườn (bài).
- Người gầy da bọc xương.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skeleton” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish