Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sketch
/ˈskɛtʃ/
danh từ
Bức vẽ phác, bức phác hoạ.
Bản tóm tắt.
Bản phác thảo (một kế hoạch).
Vở ca kịch ngắn.
Bản nhạc nhịp đơn.
động từ
Vẽ phác, phác hoạ; phác thảo.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing