sketch
/ˈskɛtʃ/danh từ
- Bức vẽ phác, bức phác hoạ.
- Bản tóm tắt.
- Bản phác thảo (một kế hoạch).
- Vở ca kịch ngắn.
- Bản nhạc nhịp đơn.
động từ
- Vẽ phác, phác hoạ; phác thảo.
Động từ
- (ambitransitive) Vẽ một bản vẽ ngắn gọn, cơ bản.(ambitransitive) To make a brief, basic drawing.I usually sketch with a pen rather than a pencil.
- (ngoại động) Diễn tả ngắn gọn và rất ít chi tiết.(transitive) To describe briefly and with very few details.He sketched the accident, sticking to the facts as they had happened.
Danh từ
- Một bản vẽ tự do được thực hiện nhanh chóng, không nhằm mục đích là một tác phẩm hoàn thiện, thường bao gồm vô số các đường chồng chéo.A rapidly executed freehand drawing that is not intended as a finished work, often consisting of a multitude of overlapping lines.
- Một thiết kế, kế hoạch hoặc bản phác thảo thô giống như một bản thảo thô của một cuốn sách.A rough design, plan, or draft, as a rough draft of a book.Từ đồng nghĩa:croquis
- Mô tả ngắn gọn về một người hoặc tài khoản của một vụ việc; một bài trình bày chung hoặc phác thảo.A brief description of a person or account of an incident; a general presentation or outline.I have to write a character sketch for a novel study.
- Một tác phẩm hoặc ý tưởng kịch, âm nhạc hoặc văn học ngắn gọn, nhẹ nhàng hoặc chưa hoàn thành; đặc biệt là một cảnh hoặc vở kịch ngắn, thường hài hước hoặc châm biếm, thường là một phần của chương trình tạp kỹ hoặc chương trình tạp kỹ.A brief, light, or unfinished dramatic, musical, or literary work or idea; especially a short, often humorous or satirical scene or play, frequently as part of a revue or variety show.
Tính từ
- (thông tục) Sơ sài, mờ ám, đáng ngờ.(informal) Sketchy, shady, questionable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sketch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish