sketch
/ˈskɛtʃ/danh từ
- Bức vẽ phác, bức phác hoạ.
- Bản tóm tắt.
- Bản phác thảo (một kế hoạch).
- Vở ca kịch ngắn.
- Bản nhạc nhịp đơn.
động từ
- Vẽ phác, phác hoạ; phác thảo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sketch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish