ski
/ski/danh từ
- Xki, ván trượt tuyết.
- Trời, bầu trời.
- Cõi tiên, thiên đường.
- Khí hậu, thời tiết.
- Mây, đám mây.
động từ
- Trượt tuyết; đi xki.
- Đánh vọt lên cao (bóng crickê).
- Treo (tranh) cao quá; treo tranh (của ai) quá cao.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ski” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish