Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
ski
/ski/
danh từ
Xki, ván trượt tuyết.
Trời, bầu trời.
Cõi tiên, thiên đường.
Khí hậu, thời tiết.
Mây, đám mây.
động từ
Trượt tuyết; đi xki.
Đánh vọt lên cao (bóng crickê).
Treo (tranh) cao quá; treo tranh (của ai) quá cao.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing