ski
/ski/danh từ
- Xki, ván trượt tuyết.
- Trời, bầu trời.
- Cõi tiên, thiên đường.
- Khí hậu, thời tiết.
- Mây, đám mây.
động từ
- Trượt tuyết; đi xki.
- Đánh vọt lên cao (bóng crickê).
- Treo (tranh) cao quá; treo tranh (của ai) quá cao.
Danh từ
- Một trong những đôi giày chạy bằng phẳng dài được thiết kế để lướt trên tuyết hoặc nước.One of a pair of long flat runners designed for gliding over snow or water.
- (hàng không) Một trong những cặp thanh trượt dài dẹt dưới một số máy bay, dùng để hạ cánh.(aviation) One of a pair of long flat runners under some flying machines, used for landing.
- Một chuyến đi được thực hiện bằng cách trượt tuyết.A trip made by skiing.to go for a skiđi trượt tuyết
Động từ
- (Nội động) Di chuyển trên ván trượt.(intransitive) To move on skis.
- (ngoại động) Đi qua (một con dốc, v.v.) bằng ván trượt; đi trượt tuyết ở (một địa điểm), (đặc biệt là một môn thể thao).(transitive) To travel over (a slope, etc.) on skis; to travel on skis at (a place), (especially as a sport).We spent the winter holidays skiing the AlpsChúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ đông để trượt tuyết trên dãy Alps
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ski” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish