ski

/ski/
danh từ
  • Xki, ván trượt tuyết.
  • Trời, bầu trời.
  • Cõi tiên, thiên đường.
  • Khí hậu, thời tiết.
  • Mây, đám mây.
động từ
  • Trượt tuyết; đi xki.
  • Đánh vọt lên cao (bóng crickê).
  • Treo (tranh) cao quá; treo tranh (của ai) quá cao.
Danh từ
  1. Một trong những đôi giày chạy bằng phẳng dài được thiết kế để lướt trên tuyết hoặc nước.
    One of a pair of long flat runners designed for gliding over snow or water.
  2. (hàng không) Một trong những cặp thanh trượt dài dẹt dưới một số máy bay, dùng để hạ cánh.
    (aviation) One of a pair of long flat runners under some flying machines, used for landing.
  3. Một chuyến đi được thực hiện bằng cách trượt tuyết.
    A trip made by skiing.
    to go for a ski
    đi trượt tuyết
Động từ
  1. (Nội động) Di chuyển trên ván trượt.
    (intransitive) To move on skis.
  2. (ngoại động) Đi qua (một con dốc, v.v.) bằng ván trượt; đi trượt tuyết ở (một địa điểm), (đặc biệt là một môn thể thao).
    (transitive) To travel over (a slope, etc.) on skis; to travel on skis at (a place), (especially as a sport).
    We spent the winter holidays skiing the Alps
    Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ đông để trượt tuyết trên dãy Alps
🎬 Nghe “ski” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish