skid
/ˈskɪd/danh từ
- Má phanh.
- Sống trượt.
- Sự quay trượt; sự trượt bánh.
- Nạng đuôi.
động từ
- Chèn; chặn.
- Trượt (xe, bánh xe); làm cho (xe, bánh xe) trượt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish