Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
skid
/ˈskɪd/
danh từ
Má phanh.
Sống trượt.
Sự quay trượt; sự trượt bánh.
Nạng đuôi.
động từ
Chèn; chặn.
Trượt (xe, bánh xe); làm cho (xe, bánh xe) trượt.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing