skin
/ˈskɪn/danh từ
- Da, bì.
- Vỏ.
- Da thú.
- Bầu bằng da thú (để đựng nước, rượu... ).
- Vỏ tàu.
động từ
- Lột da.
- Bóc vỏ, gọt vỏ.
- Lột quần áo (ai).
- Lừa đảo.
- bọc lại.
- Lột da (rắn).
- Đóng sẹo, lên da non (vết thương).
- Cởi quần áo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish