skip
/ˈskɪp/danh từ
- Đội trưởng, thủ quân.
- Ông bầu.
- Thùng lồng (để chuyển người, đồ vật lên xuống hầm mỏ).
- Skep.
- Sự nhảy nhót, sự nhảy cẫng.
- Sự nhảy dây.
- Nhảy, bỏ quãng.
- Nhảy lớp.
- Chuồn, lủi, đi mất.
động từ
- Nhảy, bỏ, quên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish