Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
skip
/ˈskɪp/
danh từ
Đội trưởng, thủ quân.
Ông bầu.
Thùng lồng (để chuyển người, đồ vật lên xuống hầm mỏ).
Skep.
Sự nhảy nhót, sự nhảy cẫng.
Sự nhảy dây.
Nhảy, bỏ quãng.
Nhảy lớp.
Chuồn, lủi, đi mất.
động từ
Nhảy, bỏ, quên.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing