skirt
/ˈskɚt/danh từ
- Vạt áo.
- Váy, xiêm.
- Khụng (từ lóng) đàn bà, con gái, thị mẹt, cái hĩm.
- Số nhiều) bờ, mép, rìa.
động từ
- Đi dọc theo, đi quanh, đi ở bờ rìa; ở dọc theo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skirt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish