Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
skirt
/ˈskɚt/
danh từ
Vạt áo.
Váy, xiêm.
Khụng (từ lóng) đàn bà, con gái, thị mẹt, cái hĩm.
Số nhiều) bờ, mép, rìa.
động từ
Đi dọc theo, đi quanh, đi ở bờ rìa; ở dọc theo.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing