skunk
/ˈskʌŋk/danh từ
- Chồn hôi.
- Bộ lông chồn hôi.
- Người bẩn thỉu hôi hám, người đáng khinh bỉ.
động từ
- , (từ lóng) đánh bại không gỡ được (trong cuộc đấu... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish