skunk
/ˈskʌŋk/danh từ
- Chồn hôi.
- Bộ lông chồn hôi.
- Người bẩn thỉu hôi hám, người đáng khinh bỉ.
động từ
- , (từ lóng) đánh bại không gỡ được (trong cuộc đấu... ).
Danh từ
- Bất kỳ loài động vật có vú nhỏ nào, thuộc hầu hết các chi thuộc họ Mephitidae, có nguồn gốc từ Bắc và Trung Mỹ, có màu đen bóng với bộ lông màu trắng và hai tuyến xạ hương ở gốc đuôi để phát ra mùi độc hại như một biện pháp phòng thủ.Any of various small mammals, of most genera of the family Mephitidae, native to North and Central America, having a glossy black with a white coat and two musk glands at the base of the tail for emitting a noxious smell as a defensive measure.
- (từ lóng, xúc phạm, ngày tháng) Kẻ hèn hạ.(slang, derogatory, dated) A despicable person.
- (từ lóng, xúc phạm, hẹn hò) Bất cứ điều gì rất xấu; một kẻ hôi hám.(slang, derogatory, dated) Anything very bad; a stinker.
- (từ lóng) Chiến thắng cách biệt trong thể thao hoặc trò chơi board game, như khi đối phương không thể ghi bàn.(slang) A walkover victory in sports or board games, as when the opposing side is unable to score.
Động từ
- (thông tục, lóng) Đánh bại đến mức ngăn chặn mọi điểm đối lập.(transitive, slang) To defeat so badly as to prevent any opposing points.I skunked him at cards.Tôi đã lừa anh ta chơi bài.
- (cribbage) Giành được ba mươi điểm trở lên.(cribbage) To win by thirty or more points.
- (nội động từ của bia) Làm hỏng, hư hỏng.(intransitive, of beer) To go bad, to spoil.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish