Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
slab
/ˈslæb/
danh từ
Phiến đá mỏng.
Tấm ván bìa.
Thanh, tấm.
động từ
Bóc bìa, xẻ bìa (gỗ).
Lát bằng tấm, lát bằng phiến.
tính từ
Nhớ, đặt dính.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing