slab

/ˈslæb/
danh từ
  • Phiến đá mỏng.
  • Tấm ván bìa.
  • Thanh, tấm.
động từ
  • Bóc bìa, xẻ bìa (gỗ).
  • Lát bằng tấm, lát bằng phiến.
tính từ
  • Nhớ, đặt dính.