slab
/ˈslæb/danh từ
- Phiến đá mỏng.
- Tấm ván bìa.
- Thanh, tấm.
động từ
- Bóc bìa, xẻ bìa (gỗ).
- Lát bằng tấm, lát bằng phiến.
tính từ
- Nhớ, đặt dính.
Danh từ
- Một mảnh vật liệu rắn lớn, phẳng; một vật rắn có kích thước lớn và phẳng.A large, flat piece of solid material; a solid object that is large and flat.
- Đá lát đường; một tấm bia đá.A paving stone; a flagstone.
- (Úc) Một thùng carton chứa 24 lon (chủ yếu là bia).(Australia) A carton containing 24 cans (chiefly of beer).2008, Diem Vo, Family Life, Alice Pung (editor), page 156, However, unlike in Ramsay Street, there were never any cups of tea or bickies served. Instead, each family unit came armed with a slab of beer.2008, Diễm Võ, Đời sống gia đình, Alice Pung (chủ biên), trang 156, Tuy nhiên, không giống như phố Ramsay, ở đây không bao giờ có tách trà hay bánh bickies được phục vụ. Thay vào đó, mỗi gia đình đều được trang bị một cốc bia.
- Phần bên ngoài được lấy từ khúc gỗ hoặc gỗ khi cưa thành ván, ván, v.v.An outside piece taken from a log or timber when sawing it into boards, planks, etc.
Động từ
- (Động) Làm thành phiến đá.(transitive) To make into a slab.
- (chuyển tiếp, không chính thức) Phá hủy (một công trình) hoàn toàn đến mức chỉ còn lại tấm móng.(transitive, informal) To destroy (a structure) so completely as to leave only the foundation slab visible.Multiple homes were slabbed by the monster tornado.Nhiều ngôi nhà bị cơn lốc xoáy quái vật đánh sập.Từ đồng nghĩa:raze
Tính từ
- (cổ) Dày; nhớt.(archaic) Thick; viscous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish