Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
slap
/ˈslæp/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
cái vỗ, cái đập (bằng bàn tay)
ngoại động từ
vỗ, phát, vả
phê bình, quở trách
phó từ
bất thình lình; trúng
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford