slate

/ˈsleɪt/
danh từ
  • Đá bảng, đá.
  • Ngói đá đen.
  • Bảng đá (của học sinh).
  • Màu xám đen.
  • Danh sách tạm thời (người ứng cử... ).
tính từ
  • Bằng đá phiến, bằng đá acđoa.
động từ
  • Lợp (nhà) bằng ngói acđoa.
  • Đề cử (ai); ghi (ai) vào danh sách người ứng cử.
  • Công kích, đả kích.
  • Chửi rủa thậm tệ; trừng phạt nghiêm khắc.
🎬 Nghe “slate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish