sleek

/ˈsliːk/
tính từ
  • Bóng, mượt.
  • Mỡ màng béo tốt (gà, chim... ).
  • Khéo, ngọt xớt (lời nói, thái độ).
động từ
  • Làm cho bóng, làm cho mượt.
Tính từ
  1. Có bề mặt nhẵn, đều; mịn màng
    Having an even, smooth surface; smooth
    sleek hair
    mái tóc bóng mượt
    Từ đồng nghĩa:frictionlesssilkydownyevenflat
  2. Bóng.
    Glossy.
  3. Không thô bạo hay khắc nghiệt.
    Not rough or harsh.
  4. Mỏng và sắp xếp hợp lý; không đầy đặn, dày, hoặc chắc nịch.
    Slim and streamlined; not plump, thick, or stocky.
    Từ đồng nghĩa:lithesveltegauntgracilelank
Trạng từ
  1. (ngày, thông tục) Với sự dễ dàng và khéo léo.
    (dated, colloquial) With ease and dexterity.
    Từ đồng nghĩa:cleanslick
Động từ
  1. (thông tục) Làm mịn, bóng; để đánh bóng.
    (transitive) To make smooth or glossy; to polish.
  2. (ngoại động, ghi ngày tháng) Làm dịu đi hoặc xoa dịu.
    (transitive, dated) To calm or soothe.
  3. (nội động từ, ghi ngày tháng) Lướt đi.
    (intransitive, dated) To glide.
Danh từ
  1. Điều đó làm cho trơn tru; sơn bóng.
    That which makes smooth; varnish.
🎬 Nghe “sleek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish