Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sleek
/ˈsliːk/
tính từ
Bóng, mượt.
Mỡ màng béo tốt (gà, chim... ).
Khéo, ngọt xớt (lời nói, thái độ).
động từ
Làm cho bóng, làm cho mượt.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing