sleek
/ˈsliːk/tính từ
- Bóng, mượt.
- Mỡ màng béo tốt (gà, chim... ).
- Khéo, ngọt xớt (lời nói, thái độ).
động từ
- Làm cho bóng, làm cho mượt.
Tính từ
- Có bề mặt nhẵn, đều; mịn màngHaving an even, smooth surface; smoothsleek hairmái tóc bóng mượt
- Bóng.Glossy.
- Không thô bạo hay khắc nghiệt.Not rough or harsh.
- Mỏng và sắp xếp hợp lý; không đầy đặn, dày, hoặc chắc nịch.Slim and streamlined; not plump, thick, or stocky.
Trạng từ
- (ngày, thông tục) Với sự dễ dàng và khéo léo.(dated, colloquial) With ease and dexterity.
Động từ
- (thông tục) Làm mịn, bóng; để đánh bóng.(transitive) To make smooth or glossy; to polish.
- (ngoại động, ghi ngày tháng) Làm dịu đi hoặc xoa dịu.(transitive, dated) To calm or soothe.
- (nội động từ, ghi ngày tháng) Lướt đi.(intransitive, dated) To glide.
Danh từ
- Điều đó làm cho trơn tru; sơn bóng.That which makes smooth; varnish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sleek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish