sleek
/ˈsliːk/tính từ
- Bóng, mượt.
- Mỡ màng béo tốt (gà, chim... ).
- Khéo, ngọt xớt (lời nói, thái độ).
động từ
- Làm cho bóng, làm cho mượt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sleek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish