sleep

/ˈslip/
danh từ
  • Giấc ngủ; sự ngủ.
  • Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng.
  • Sự chết.
động từ
  • Ngủ.
  • Ngủ giấc ngàn thu.
  • Ngủ trọ, ngủ đỗ.
  • Ngủ, ăn nằm (với ai).
  • Nằm yên.
  • Ngủ (một giấc ngủ).
  • Có đủ chỗ ngủ cho.