slice
/ˈslaɪs/danh từ
- Miếng mỏng, lát mỏng.
- Phần, phần chia.
- Dao cắt cá (ở bàn ăn) ((cũng) fish-slice).
- Slice-bar.
- Thanh phết mực.
- Cú đánh xoáy sang tay thuận (bóng gôn).
động từ
- Cắt ra từng miếng mỏng, lạng.
- Đánh xoáy (bóng gôn) sang tay thuận (sang phải đối với người chơi tay phải, sang trái đối với người chơi tay trái).
Danh từ
- Đó là mỏng và rộng.That which is thin and broad.
- Một mảnh mỏng, rộng được cắt ra.A thin, broad piece cut off.a slice of bacon; a slice of cheese; a slice of breadmột lát thịt xông khói; một lát phô mai; một lát bánh mì
- (thông tục) Một lượng bất cứ thứ gì.(colloquial) An amount of anything.
- Một miếng bánh pizza, có hình dạng như một phần của vòng tròn.A piece of pizza, shaped like a sector of a circle.
Động từ
- (Động) Cắt thành lát.(transitive) To cut into slices.Slice the cheese thinly.Cắt mỏng phô mai.
- (ngoại động) Cắt theo cạnh bằng chuyển động vẽ.(transitive) To cut with an edge using a drawing motion.The knife left sliced his arm.Con dao còn lại đã cắt vào cánh tay của anh ấy.
- (ngoại động) Làm sạch (ví dụ như đám cháy, hoặc các thanh ghi của lò nung) bằng một thanh cắt.(transitive) To clear (e.g. a fire, or the grate bars of a furnace) by means of a slice bar.
- (chuyển tiếp, cầu lông) Đánh quả cầu bằng vợt theo một góc, khiến nó chuyển động sang một bên và hướng xuống dưới.(transitive, badminton) To hit the shuttlecock with the racket at an angle, causing it to move sideways and downwards.
Tính từ
- (toán học) Có tính chất của nút thắt.(mathematics) Having the properties of a slice knot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish