slight
/ˈslaɪt/tính từ
- Mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khảnh, yếu ớt.
- Nhẹ, qua loa, sơ sài; không đáng kể, mong manh.
danh từ
- Sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh.
động từ
- Coi thường, coi nhẹ, xem khinh.
Tính từ
- Người vị thành niên; số lượng nhỏMinor; small in amount
- Cấu trúc mảnh mai.Of slender build.a slight but graceful womanmột người phụ nữ nhẹ nhàng nhưng duyên dáng
- (khu vực) Bằng phẳng, bằng phẳng.(regional) Even, smooth or level.A slight stoneMột hòn đá nhẹ
- (đặc biệt nói về biển) Still; với rất ít hoặc không có chuyển động trên bề mặt.(especially said of the sea) Still; with little or no movement on the surface.The sea was slight and calmBiển nhẹ và êm đềm
Động từ
- (ngoại động) Bị coi là không quan trọng hoặc không đáng được quan tâm; để làm sáng tỏ.(transitive) To treat as unimportant or not worthy of attention; to make light of.Từ đồng nghĩa:take lightly
- (ngoại động) Giảm bớt tầm quan trọng hoặc tầm quan trọng của.(transitive) To give lesser weight or importance to.
- (ngoại động) Đối xử với (ai đó hoặc cái gì đó) với thái độ khinh thường hoặc bỏ mặc, thường là vì thành kiến, hận thù hoặc ghen tị; phớt lờ một cách thiếu tôn trọng; để tiết kiệm trách nhiệm của một người đối với.(transitive) To treat (someone or something) with disdain or neglect, usually out of prejudice, hatred, or jealousy; to ignore disrespectfully; to skimp on one's duties toward.
- (Nội động từ) Làm việc cẩu thả, cẩu thả.(intransitive) To act negligently or carelessly.
Danh từ
- Hành động phớt lờ hoặc hắt hủi; một hành động cố ý bỏ bê hoặc bất lịch sựThe act of ignoring or snubbing; a deliberate act of neglect or discourtesy.
- (lỗi thời) Sleight.(obsolete) Sleight.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish