slim
/ˈslɪm/tính từ
- Mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon.
- Ít ỏi, sơ sài, nghèo nàn, mỏng manh.
- Láu, khôn lỏi, xảo quyệt.
danh từ
- Bùn, bùn loãng.
- Nhớt cá.
- Chất nhớ bẩn.
- Bitum lỏng.
động từ
- Làm cho người thon nhỏ (bằng cách ăn kiêng và tập thể dục).
- Phủ đầy bùn; phủ đầy.
- Trở thành thon nhỏ.
Tính từ
- Mảnh khảnh; gầy.Slender; thin.
- (về một cái gì đó trừu tượng như cơ hội hoặc lợi nhuận) Rất nhỏ, rất nhỏ.(of something abstract like a chance or margin) Very small, tiny.I'm afraid your chances are quite slim.Tôi e rằng cơ hội của bạn khá mong manh.
- (mộc mạc, miền Bắc nước Anh, Scotland) Xấu, có chất lượng đáng nghi ngờ; không được xây dựng vững chắc, mỏng manh.(rustic, Northern England, Scotland) Bad, of questionable quality; not strongly built, flimsy.A slimly-shod lad;Một chàng trai đi giày mảnh khảnh;
- (Nam Phi, lỗi thời ở Anh) Sly, xảo quyệt.(South Africa, obsolete in UK) Sly, crafty.
Danh từ
- Một loại thuốc lá dài hơn và mỏng hơn đáng kể so với thuốc lá thông thường.A type of cigarette substantially longer and thinner than normal cigarettes.I only smoke slims.Tôi chỉ hút thuốc slims thôi.
- (Ireland, khu vực) Một củ khoai tây.(Ireland, regional) A potato farl.
- (Đông Phi, không đếm được) AIDS, hay tình trạng gầy mòn mãn tính liên quan đến các giai đoạn sau của bệnh.(East Africa, uncountable) AIDS, or the chronic wasting associated with its later stages.
- (từ lóng, không đếm được) Côcain.(slang, uncountable) Cocaine.
Động từ
- (Nội động) Giảm cân để có thân hình thon gọn.(intransitive) To lose weight in order to achieve slimness.
- (thông tục) Làm thon gọn hơn; để giảm kích thước.(transitive) To make slimmer; to reduce in size.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish