sling
/ˈslɪŋ/danh từ
- Rượu mạnh pha đường và nước nóng.
- Ná bắn đá.
- Súng cao su.
- Dây đeo; dây quàng; băng đeo (cánh tay đau).
động từ
- Bắn, quăng, ném.
- Đeo, treo, móc.
- Quàng dây (vào vật gì để kéo lên).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish