sling

/ˈslɪŋ/
danh từ
  • Rượu mạnh pha đường và nước nóng.
  • Ná bắn đá.
  • Súng cao su.
  • Dây đeo; dây quàng; băng đeo (cánh tay đau).
động từ
  • Bắn, quăng, ném.
  • Đeo, treo, móc.
  • Quàng dây (vào vật gì để kéo lên).