Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sling
/ˈslɪŋ/
danh từ
Rượu mạnh pha đường và nước nóng.
Ná bắn đá.
Súng cao su.
Dây đeo; dây quàng; băng đeo (cánh tay đau).
động từ
Bắn, quăng, ném.
Đeo, treo, móc.
Quàng dây (vào vật gì để kéo lên).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing