sling
/ˈslɪŋ/danh từ
- Rượu mạnh pha đường và nước nóng.
- Ná bắn đá.
- Súng cao su.
- Dây đeo; dây quàng; băng đeo (cánh tay đau).
động từ
- Bắn, quăng, ném.
- Đeo, treo, móc.
- Quàng dây (vào vật gì để kéo lên).
Động từ
- Ném theo chuyển động tròn hoặc hình vòng cung.To throw with a circular or arcing motion.Everyone could sling stones at an hairbreadth, and not miss.Mọi người đều có thể ném đá trong đường tơ kẽ tóc và không trượt.
- Để ném bằng một chiếc địu.To throw with a sling.
- (hàng hải) Quấn dây quanh (thùng, súng, v.v.) để chuẩn bị gắn cần nâng hoặc hạ.(nautical) To pass a rope around (a cask, gun, etc.) preparatory to attaching a hoisting or lowering tackle.
- Treo hoặc cất giữ (một dụng cụ hoặc thiết bị hoặc vật tư khác) để đồ vật sẵn sàng triển khai.To hang or stow (a tool or other equipment or supplies) so that the object is ready to deploy.
Danh từ
- (vũ khí) Dụng cụ để ném đá hoặc các loại tên lửa khác, bao gồm một dây đeo ngắn có hai sợi dây buộc vào hai đầu, hoặc có một sợi dây buộc ở một đầu và một đầu gậy nhẹ.(weaponry) An instrument for throwing stones or other missiles, consisting of a short strap with two strings fastened to its ends, or with a string fastened to one end and a light stick to the other.
- Một loại băng treo quanh cổ để đỡ cánh tay hoặc bàn tay bị thương.A kind of hanging bandage put around the neck, in which a wounded arm or hand is supported.
- Một vòng vải, đeo quanh cổ, để đỡ em bé hoặc vật nặng khác.A loop of cloth, worn around the neck, for supporting a baby or other such load.
- Một vòng dây thừng, hoặc dây thừng hoặc dây xích có móc, dùng để treo thùng, kiện hoặc vật nặng khác khi nâng hoặc hạ.A loop of rope, or a rope or chain with hooks, for suspending a barrel, bale, or other heavy object, in hoisting or lowering.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish