slippery

/ˈslɪpəri/
tính từ
  • Trơn.
  • Dễ tuột, khó nắm, khó giữ (vấn đề, người...).
  • Khó xử, tế nhị (vấn đề).
  • Không thể tin cậy được, quay quắt, láu cá.
Tính từ
  1. Của một bề mặt, có độ ma sát thấp, thường do được bao phủ bởi một chất lỏng không nhớt, do đó khó cầm nắm, khó đứng vững mà không bị ngã, v.v.
    Of a surface, having low friction, often due to being covered in a non-viscous liquid, and therefore hard to grip, hard to stand on without falling, etc.
    Oily substances render things slippery.
    Chất nhờn làm cho mọi thứ trơn trượt.
    Từ đồng nghĩa:greasyslickslimyslippywet
  2. (nghĩa bóng, nói rộng ra) Lẩn tránh; khó xác định.
    (figuratively, by extension) Evasive; difficult to pin down.
    a slippery person
    một người trơn trượt
    Từ đồng nghĩa:greasyslickslimyslippywet
  3. (lỗi thời) Dễ bị trượt; không đứng vững.
    (obsolete) Liable to slip; not standing firm.
    Từ đồng nghĩa:greasyslickslimyslippywet
  4. Không ổn định; có thể thay đổi; không ổn định.
    Unstable; changeable; inconstant.
    Từ đồng nghĩa:greasyslickslimyslippywet
🎬 Nghe “slippery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish