slope

/ˈsloʊp/
danh từ
  • Dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc.
  • Tư thế vác súng.
  • Hệ số góc.
động từ
  • Nghiêng, dốc.
  • Chuồn, biến.
  • Đi dạo.
  • Cắt nghiêng, làm nghiêng.
  • Vác lên vai.