slot

/ˈslɑːt/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • đường đi của hươu nai, vết đi của hươu nai
  • khấc, khía; khe (ở ống tiền, ở ổ khoá); đường ren
  • cửa sàn (cửa ở sàn sân khấu); cửa mái (cưa ở mái nhà)
ngoại động từ
  • khía đường rãnh; đục khe; ren