slow

/ˈsloʊ/
tính từ
  • Chậm, chậm chạp.
  • Trì độn, không nhanh trí.
  • Buồn tẻ, kém vui.
  • Mở nhỏ (ống kính máy ảnh).
  • Cháy lom rom.
  • Không nảy.
phó từ
  • Chậm, chầm chậm.
động từ
  • Làm chậm lại, làm trì hoãn.
  • Đi chậm lại, chạy chậm lại.
Tính từ
  1. Mất nhiều thời gian để di chuyển, đi một quãng đường ngắn hoặc thực hiện một hành động; chuyển động không nhanh; tiến hành ở tốc độ thấp.
    Taking a long time to move or go a short distance, or to perform an action; not quick in motion; proceeding at a low speed.
    a slow train; a slow computer
  2. Không xảy ra trong thời gian ngắn; trải dài trong một thời gian tương đối dài.
    Not happening in a short time; spread over a comparatively long time.
  3. (không chính thức, có phần xúc phạm) Năng lực trí tuệ bị suy giảm; không nhanh chóng hiểu được.
    (informal, somewhat derogatory) Of reduced intellectual capacity; not quick to comprehend.
  4. Không vội vàng; không có xu hướng vội vàng; hành động có chủ ý hoặc thận trọng.
    Not hasty; not tending to hurry; acting with deliberation or caution.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho (cái gì) chạy, di chuyển, v.v. chậm hơn; để giảm tốc độ.
    (transitive) To make (something) run, move, etc. less quickly; to reduce the speed of.
    slow the process
  2. (thông tục) Tránh đi quá nhanh; cản trở sự tiến bộ của
    (transitive) To keep from going quickly; to hinder the progress of.
    slow the traffic
  3. (nội động) Trở nên chậm chạp; giảm tốc độ; để giảm tốc độ.
    (intransitive) To become slow; to slacken in speed; to decelerate.
Danh từ
  1. Ai đó chậm chạp; một kẻ lười biếng.
    Someone who is slow; a sluggard.
  2. (Âm nhạc) Bài hát chậm rãi.
    (music) A slow song.
Trạng từ
  1. Từ từ thôi.
    Slowly.
    That clock is running slow.
🎬 Nghe “slow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish