slow
/ˈsloʊ/tính từ
- Chậm, chậm chạp.
- Trì độn, không nhanh trí.
- Buồn tẻ, kém vui.
- Mở nhỏ (ống kính máy ảnh).
- Cháy lom rom.
- Không nảy.
phó từ
- Chậm, chầm chậm.
động từ
- Làm chậm lại, làm trì hoãn.
- Đi chậm lại, chạy chậm lại.
Tính từ
- Mất nhiều thời gian để di chuyển, đi một quãng đường ngắn hoặc thực hiện một hành động; chuyển động không nhanh; tiến hành ở tốc độ thấp.Taking a long time to move or go a short distance, or to perform an action; not quick in motion; proceeding at a low speed.a slow train; a slow computer
- Không xảy ra trong thời gian ngắn; trải dài trong một thời gian tương đối dài.Not happening in a short time; spread over a comparatively long time.
- (không chính thức, có phần xúc phạm) Năng lực trí tuệ bị suy giảm; không nhanh chóng hiểu được.(informal, somewhat derogatory) Of reduced intellectual capacity; not quick to comprehend.
- Không vội vàng; không có xu hướng vội vàng; hành động có chủ ý hoặc thận trọng.Not hasty; not tending to hurry; acting with deliberation or caution.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho (cái gì) chạy, di chuyển, v.v. chậm hơn; để giảm tốc độ.(transitive) To make (something) run, move, etc. less quickly; to reduce the speed of.slow the process
- (thông tục) Tránh đi quá nhanh; cản trở sự tiến bộ của(transitive) To keep from going quickly; to hinder the progress of.slow the traffic
- (nội động) Trở nên chậm chạp; giảm tốc độ; để giảm tốc độ.(intransitive) To become slow; to slacken in speed; to decelerate.
Danh từ
- Ai đó chậm chạp; một kẻ lười biếng.Someone who is slow; a sluggard.
- (Âm nhạc) Bài hát chậm rãi.(music) A slow song.
Trạng từ
- Từ từ thôi.Slowly.That clock is running slow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish