Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
slow
/ˈsloʊ/
tính từ
Chậm, chậm chạp.
Trì độn, không nhanh trí.
Buồn tẻ, kém vui.
Mở nhỏ (ống kính máy ảnh).
Cháy lom rom.
Không nảy.
phó từ
Chậm, chầm chậm.
động từ
Làm chậm lại, làm trì hoãn.
Đi chậm lại, chạy chậm lại.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing