sly

/ˈslaɪ/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • ranh mãnh, mánh lới, láu cá; quỷ quyệt; giả nhân giả nghĩa; tâm ngẩm tầm ngầm
  • kín đáo, bí mật
  • hay đùa ác, hay châm biếm