smart
/ˈsmɑɚt/danh từ
- Sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đau khổ.
động từ
- Đau đớn, nhức nhối, đau khổ.
tính từ
- Mạnh, ác liệt; mau lẹ, nhanh.
- Khéo léo, khôn khéo.
- Nhanh trí; tinh ranh, láu, lanh.
- Thông minh (của một thiết bị).
- Đẹp sang, thanh nhã, lịch sự.
- Diện, bảnh bao, duyên dáng.
Động từ
- (Nội động) Làm đau hoặc chích.(intransitive) To hurt or sting.After being hit with a pitch, the batter exclaimed "Ouch, my arm smarts!"Sau khi bị ném một cú ném, người đánh bóng kêu lên "Ôi, cánh tay của tôi đau quá!"
- (ngoại động) Gây ra sự thông minh hoặc châm chích.(transitive) To cause a smart or sting in.
- (nội động) Cảm thấy tâm trí nhức nhối; cảm thấy đau đớn hoặc đau buồn; bị trừng phạt nghiêm khắc; để cảm nhận sự đau đớn của cái ác.(intransitive) To feel a pungent pain of mind; to feel sharp pain or grief; to be punished severely; to feel the sting of evil.
Tính từ
- Thể hiện khả năng xã hội hoặc sự thông minh.Exhibiting social ability or cleverness.
- (không chính thức) Thể hiện kiến thức trí tuệ, chẳng hạn như kiến thức được tìm thấy trong sách.(informal) Exhibiting intellectual knowledge, such as that found in books.
- (thường kết hợp) Được trang bị hành vi thông minh (công nghệ kỹ thuật số/máy tính).(often in combination) Equipped with intelligent behaviour (digital/computer technology).smart carxe thông minh
- Đẹp trai; ăn mặc đẹp; khỏe; thời trang.Good-looking; well dressed; fine; fashionable.a smart outfittrang phục thông minh
Danh từ
- Một cơn đau nhói, nhanh và sống động; một vết chích.A sharp, quick, lively pain; a sting.
- Đau đớn hay đau khổ về tinh thần; đau buồn; phiền não.Mental pain or suffering; grief; affliction.
- Cắt tiền thông minh.Clipping of smart money.
- (từ lóng, ngày tháng) Một gã bảnh bao; người ăn mặc lịch sự; một người nhanh nhẹn, hoạt bát hoặc thông minh.(slang, dated) A dandy; one who is smart in dress; one who is brisk, vivacious, or clever.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish