smart

/ˈsmɑɚt/
danh từ
  • Sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đau khổ.
động từ
  • Đau đớn, nhức nhối, đau khổ.
tính từ
  • Mạnh, ác liệt; mau lẹ, nhanh.
  • Khéo léo, khôn khéo.
  • Nhanh trí; tinh ranh, láu, lanh.
  • Thông minh (của một thiết bị).
  • Đẹp sang, thanh nhã, lịch sự.
  • Diện, bảnh bao, duyên dáng.
Động từ
  1. (Nội động) Làm đau hoặc chích.
    (intransitive) To hurt or sting.
    After being hit with a pitch, the batter exclaimed "Ouch, my arm smarts!"
    Sau khi bị ném một cú ném, người đánh bóng kêu lên "Ôi, cánh tay của tôi đau quá!"
  2. (ngoại động) Gây ra sự thông minh hoặc châm chích.
    (transitive) To cause a smart or sting in.
  3. (nội động) Cảm thấy tâm trí nhức nhối; cảm thấy đau đớn hoặc đau buồn; bị trừng phạt nghiêm khắc; để cảm nhận sự đau đớn của cái ác.
    (intransitive) To feel a pungent pain of mind; to feel sharp pain or grief; to be punished severely; to feel the sting of evil.
Tính từ
  1. Thể hiện khả năng xã hội hoặc sự thông minh.
    Exhibiting social ability or cleverness.
  2. (không chính thức) Thể hiện kiến thức trí tuệ, chẳng hạn như kiến thức được tìm thấy trong sách.
    (informal) Exhibiting intellectual knowledge, such as that found in books.
  3. (thường kết hợp) Được trang bị hành vi thông minh (công nghệ kỹ thuật số/máy tính).
    (often in combination) Equipped with intelligent behaviour (digital/computer technology).
    smart car
    xe thông minh
  4. Đẹp trai; ăn mặc đẹp; khỏe; thời trang.
    Good-looking; well dressed; fine; fashionable.
    a smart outfit
    trang phục thông minh
Danh từ
  1. Một cơn đau nhói, nhanh và sống động; một vết chích.
    A sharp, quick, lively pain; a sting.
    Từ đồng nghĩa:pangthroemiserypainwark
  2. Đau đớn hay đau khổ về tinh thần; đau buồn; phiền não.
    Mental pain or suffering; grief; affliction.
  3. Cắt tiền thông minh.
    Clipping of smart money.
  4. (từ lóng, ngày tháng) Một gã bảnh bao; người ăn mặc lịch sự; một người nhanh nhẹn, hoạt bát hoặc thông minh.
    (slang, dated) A dandy; one who is smart in dress; one who is brisk, vivacious, or clever.
🎬 Nghe “smart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish