smartly

/ˈsmɑɚt/
phó từ
  • mạnh, ác liệt (về một cú đánh)
  • mạnh, gây gắt (lời phê bình)
  • mau lẹ, nhanh
  • <Mỹ> khéo léo, tài tình, tỏ ra có trí thông minh
  • nhanh trí; tinh ranh, láu
  • thanh nhã, lịch sự, bảnh bao, gọn gàng
  • diện, đúng mốt, lịch sự, sang trọng
Trạng từ
  1. Với vẻ ngoài đẹp đẽ hoặc thời trang.
    With a fine or fashionable appearance.
    smartly dressed
    ăn mặc lịch sự
  2. Nhanh lên.
    Quickly.
  3. Một cách thông minh.
    Intelligently.
🎬 Nghe “smartly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish