smash
/ˈsmæʃ/danh từ
- Sự vỡ ra từng mảnh; sự đập vỡ ra từng mảnh; tiếng vỡ xoảng.
- Sự va mạnh, sự đâm mạnh vào.
- Cú đập mạnh (quần vợt).
- Cú đấm mạnh, cú đấm thôi sơn.
- Sự phá sản, sự thua lỗ liên tiếp.
- Rượu mạnh ướp đá.
- Sự thành công lớn.
động từ
- Đập tan ra từng mảnh.
- Đập mạnh (bóng).
- Phá, phá tan; đập tan (kế hoạch), làm tan rã (quân địch).
- Làm phá sản.
- Vỡ tan ra từng mảnh.
- Va mạnh vào, đâm mạnh vào.
- Thất bại, phá sản (kế hoạch).
- Lưu hành bạc đồng giả.
phó từ
- Sầm một cái.
Danh từ
- Âm thanh của một cú va chạm mạnh; một cuộc tấn công bạo lực với nhau.The sound of a violent impact; a violent striking together.I could hear the screech of the brakes, then the horrible smash of cars colliding.Tôi có thể nghe thấy tiếng phanh rít, rồi tiếng va chạm khủng khiếp của ô tô.Từ đồng nghĩa:crash
- (Anh, Ireland, thông tục) Va chạm giao thông.(UK, Ireland, colloquial) A traffic collision.The driver and two passengers were badly injured in the smash.Vụ va chạm khiến tài xế và 2 hành khách bị thương nặng.Từ đồng nghĩa:crash
- (thông tục) Cái gì đó rất thành công hoặc phổ biến (như âm nhạc, ẩm thực, thời trang, v.v.).(colloquial) Something very successful or popular (as music, food, fashion, etc).This new show is sure to be a smash.Chương trình mới này chắc chắn sẽ thành công.
- (quần vợt) Một cú đánh từ trên cao rất mạnh đánh xuống.(tennis) A very hard overhead shot hit sharply downward.A smash may not be as pretty as a good half volley, but it can still win points.Một cú đập bóng có thể không đẹp bằng một cú vô lê đẹp mắt nhưng vẫn có thể giành điểm.
Động từ
- (Động) Phá vỡ (thứ gì đó giòn) một cách thô bạo.(transitive) To break (something brittle) violently.The demolition team smashed the buildings to rubble.Đội phá dỡ đã đập nát các tòa nhà thành đống đổ nát.
- (Nội động) Bị phá hủy do bị đập vỡ.(intransitive) To be destroyed by being smashed.The crockery smashed as it hit the floor.Chiếc bát đĩa vỡ tan khi rơi xuống sàn.
- (Động) Đánh thật mạnh.(transitive) To hit extremely hard.He smashed his head against the table.Anh đập đầu vào bàn.
- (nghĩa bóng) Phá hủy hoàn toàn và đột ngột.(transitive, figuratively) To ruin completely and suddenly.The news smashed any hopes of a reunion.Tin tức đã đập tan mọi hy vọng về một cuộc hội ngộ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish