smoke
/ˈsmoʊk/danh từ
- Khói.
- Hơi thuốc.
- Điếu thuốc lá, điếu xì gà.
động từ
- Bốc khói, lên khói, toả khói; bốc hơi.
- Hút thuốc.
- Làm ám khói; làm đen; làm có mùi khói.
- Hun.
- Nhận thấy, cảm thấy; ngờ ngợ (cái gì).
- Khám phá, phát hiện.
- Chế giễu.
Danh từ
- (không đếm được) Hơi/hơi, chất khí và các hạt mịn có thể nhìn thấy được thoát ra từ vật liệu cháy hoặc âm ỉ.(uncountable) The visible vapor/vapour, gases, and fine particles given off by burning or smoldering material.Từ đồng nghĩa:cigciggycancer stickcoffin nailfag
- (thông tục, đếm được) Thuốc lá.(colloquial, countable) A cigarette.Can I bum a smoke off you?; I need to go buy some smokes.Tôi có thể hút thuốc cho bạn không?; Tôi cần đi mua ít thuốc lá.Từ đồng nghĩa:cigciggycancer stickcoffin nailfag
- (thông tục, không đếm được) Bất cứ thứ gì có thể hút (ví dụ: thuốc lá, cần sa, v.v.)(colloquial, uncountable) Anything to smoke (e.g. cigarettes, marijuana, etc.)Hey, you got some smoke?Này, cậu có khói không?Từ đồng nghĩa:cigciggycancer stickcoffin nailfag
- (thông tục, đếm được, không bao giờ số nhiều) Một trường hợp hút thuốc lá, xì gà, v.v.; thời hạn của hành động này.(colloquial, countable, never plural) An instance of smoking a cigarette, cigar, etc.; the duration of this act.I'm going out for a smoke.Tôi ra ngoài hút thuốc.Từ đồng nghĩa:cigciggycancer stickcoffin nailfag
Động từ
- (thông tục) Hít vào và thở ra khói từ điếu thuốc lá, xì gà, tẩu thuốc đang cháy, v.v.(transitive) To inhale and exhale the smoke from a burning cigarette, cigar, pipe, etc.He's smoking his pipe.Anh ấy đang hút tẩu.Từ đồng nghĩa:have a smoke
- (Nội động) Hít vào và thở ra khói thuốc lá.(intransitive) To inhale and exhale tobacco smoke.Do you smoke?Bạn có hút thuốc không?Từ đồng nghĩa:have a smoke
- (Nội động) Thả khói.(intransitive) To give off smoke.My old truck was still smoking even after the repairs.Chiếc xe tải cũ của tôi vẫn bốc khói ngay cả sau khi sửa chữa.Từ đồng nghĩa:have a smoke
- (thông tục) Bảo quản hoặc chuẩn bị (thực phẩm) để tiêu thụ bằng cách xử lý bằng khói.(transitive) To preserve or prepare (food) for consumption by treating with smoke.You'll need to smoke the meat for several hours.Bạn sẽ cần hun khói thịt trong vài giờ.Từ đồng nghĩa:have a smoke
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smoke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish