smoke

/ˈsmoʊk/
danh từ
  • Khói.
  • Hơi thuốc.
  • Điếu thuốc lá, điếu xì gà.
động từ
  • Bốc khói, lên khói, toả khói; bốc hơi.
  • Hút thuốc.
  • Làm ám khói; làm đen; làm có mùi khói.
  • Hun.
  • Nhận thấy, cảm thấy; ngờ ngợ (cái gì).
  • Khám phá, phát hiện.
  • Chế giễu.