smooth
/ˈsmuːð/tính từ
- Nhẫn, trơn, mượt; bằng phẳng, lặng.
- Trôi chảy, êm thấm.
- Êm, dịu; nhịp nhàng uyển chuyển.
- Hoà nhã, lễ độ.
- Ngọt xớt.
- , (từ lóng) hết sức thú vị, khoái, rất dễ chịu.
danh từ
- Sự vuốt cho mượt.
- Phần nhẵn (của cái gì).
- Lúc biển yên sóng lặng.
động từ
- Làm cho nhẵn; san bằng.
- Giải quyết; dàn xếp, làm ổn thoả.
- Che giấu, làm liếm (khuyết điểm).
- Gọt giũa (văn).
- Lặng, yên lặng (biển); dịu đi (cơn giận).
Tính từ
- Có kết cấu thiếu ma sát. Không thô.Having a texture that lacks friction. Not rough.
- Không gặp khó khăn, vướng mắc, hay hậu quả, sự cố ngoài ý muốn.Without difficulty, problems, or unexpected consequences or incidents.We hope for a smooth transition to the new system.Chúng tôi hy vọng sự chuyển đổi suôn sẻ sang hệ thống mới.
- Nhạt nhẽo; trơn.Bland; glib.
- Nói trôi chảy hoặc thốt ra mà không bị kiểm soát, cản trở hoặc do dự; không khắc nghiệt; trôi chảy.Flowing or uttered without check, obstruction, or hesitation; not harsh; fluent.Từ đồng nghĩa:seamless
Trạng từ
- Trơn tru.Smoothly.smooth-running, smooth-tongued, smooth-spokentrôi chảy, trơn tru, nói trôi chảy
Danh từ
- Một cái gì đó trơn tru, hoặc diễn ra suôn sẻ và dễ dàng.Something that is smooth, or that goes smoothly and easily.
- Một hành động làm mịn.A smoothing action.
- Một con vật nuôi có bộ lông mượt mà.A domestic animal having a smooth coat.
- Là thành viên của phong trào thời trang chống hippie ở Anh những năm 1970.A member of an anti-hippie fashion movement in 1970s Britain.
Động từ
- (thông tục) Làm cho trơn tru hoặc đều đặn.(transitive) To make smooth or even.Từ đồng nghĩa:smoothen
- (chuyển tiếp) Giảm thành một hình dạng hoặc hình thức cụ thể bằng áp lực; ép, làm phẳng.(transitive) To reduce to a particular shape or form by pressure; to press, to flatten.to smooth cloth with a smoothing ironlàm phẳng vải bằng bàn ủi phẳng
- (thông tục) Làm cho đơn giản, dễ dàng.(transitive) To make straightforward or easy.
- (Động) Làm dịu đi hoặc xoa dịu.(transitive) To calm or palliate.to smooth a person's temperxoa dịu tính khí của một người
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smooth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish