Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
snack
/ˈsnæk/
danh từ
Bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa; bữa quà; chút thức ăn, chút rượu.
(nghĩa cổ) Phần, phần chia.
Thức ăn nhẹ, thường là đóng gói.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing