snack
/ˈsnæk/danh từ
- Bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa; bữa quà; chút thức ăn, chút rượu.
- (nghĩa cổ) Phần, phần chia.
- Thức ăn nhẹ, thường là đóng gói.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish