snack

/ˈsnæk/
danh từ
  • Bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa; bữa quà; chút thức ăn, chút rượu.
  • (nghĩa cổ) Phần, phần chia.
  • Thức ăn nhẹ, thường là đóng gói.
Danh từ
  1. Một bữa ăn nhẹ.
    A light meal.
    Từ đồng nghĩa:mealmeserefectionrepast
  2. Một món ăn được ăn giữa các bữa ăn.
    An item of food eaten between meals.
  3. (từ lóng) Một người rất gợi cảm và hấp dẫn.
    (slang) A very sexy and attractive person.
  4. (lỗi thời) Một cổ phần; một phần hoặc một phần.
    (obsolete) A share; a part or portion.
Động từ
  1. Để ăn một bữa ăn nhẹ.
    To eat a light meal.
  2. Để ăn giữa các bữa ăn.
    To eat between meals.
  3. (từ cũ, ngoại động) Cướp lấy.
    (obsolete, transitive) To snatch.
  4. (Từ cũ, ngoại động) Cắn.
    (obsolete, transitive) To bite.
🎬 Nghe “snack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish