snack
/ˈsnæk/danh từ
- Bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa; bữa quà; chút thức ăn, chút rượu.
- (nghĩa cổ) Phần, phần chia.
- Thức ăn nhẹ, thường là đóng gói.
Danh từ
- Một bữa ăn nhẹ.A light meal.
- Một món ăn được ăn giữa các bữa ăn.An item of food eaten between meals.
- (từ lóng) Một người rất gợi cảm và hấp dẫn.(slang) A very sexy and attractive person.
- (lỗi thời) Một cổ phần; một phần hoặc một phần.(obsolete) A share; a part or portion.
Động từ
- Để ăn một bữa ăn nhẹ.To eat a light meal.
- Để ăn giữa các bữa ăn.To eat between meals.
- (từ cũ, ngoại động) Cướp lấy.(obsolete, transitive) To snatch.
- (Từ cũ, ngoại động) Cắn.(obsolete, transitive) To bite.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish