snake
/ˈsneɪk/danh từ
- Con rắn.
- Người nham hiểm nhẫn tâm.
động từ
- Ngoằn ngoèo, quanh co, uốn khúc.
- , (thông tục) kéo mạnh, giật.
Danh từ
- Bất kỳ phân loài nào của loài bò sát không chân có thân dài, mỏng và lưỡi hình nĩa.Any of the suborder Serpentes of legless reptiles with long, thin bodies and fork-shaped tongues.
- (nghĩa bóng) Người hành động gian dối vì lợi ích cá nhân hoặc xã hội; một kẻ bội bạc.(figurative) A person who acts deceitfully for personal or social gain; a treacherous person.Near-synonyms: rat; see also Thesaurus:betrayerGần đồng nghĩa: chuột; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:kẻ phản bội
- Dụng cụ thông tắc đường ống nước.A tool for unclogging plumbing.
- Dụng cụ hỗ trợ kéo cáp.A tool to aid cable pulling.Từ đồng nghĩa:wirepuller
Động từ
- (Nội động) Đi theo hoặc di chuyển theo con đường quanh co.(intransitive) To follow or move in a winding route.The path snaked through the forest.Con đường ngoằn ngoèo xuyên qua khu rừng.
- (thông tục, Úc, lóng) Trộm cắp một cách ranh mãnh.(transitive, Australia, slang) To steal slyly.He snaked my DVD!Anh ta đã lấy trộm DVD của tôi!
- (thông tục) Dùng con rắn ống nước để làm sạch.(transitive) To clean using a plumbing snake.
- (Mỹ, thân mật) Kéo hoặc vẽ, như con rắn ra khỏi lỗ; thường xuyên với ra ngoài.(US, informal) To drag or draw, as a snake from a hole; often with out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish