snatch

/ˈsnætʃ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • cái nắm lấy, cái vồ lấy
  • (số nhiều) đoạn, khúc
  • thời gian ngắn, một lúc, một lát
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự bắt cóc
động từ
  • nắm lấy, giật lấy, vồ lấy, chộp lấy, bắt lấy, tranh thủ (làm gì)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bắt cóc