snatch

/ˈsnætʃ/
danh từ
  • Cái nắm lấy, cái vồ lấy.
  • Đoạn, khúc.
  • Thời gian ngắn, một lúc, một lát.
  • , (từ lóng) sự bắt cóc.
động từ
  • Nắm lấy, giật lấy, vồ lấy, chộp lấy, bắt lấy, tranh thủ (làm gì).
  • , (từ lóng) bắt cóc.
Động từ
  1. (Động) Nắm bắt và loại bỏ nhanh chóng.
    (transitive) To grasp and remove quickly.
    He snatched up the phone.
    Anh chộp lấy chiếc điện thoại.
  2. (Nội động) Cố gắng nắm bắt cái gì đó một cách đột ngột.
    (intransitive) To attempt to seize something suddenly.
    to snatch at a rope
    giật một sợi dây
    Từ đồng nghĩa:grab
  3. (ngoại động) Lấy hoặc chiếm giữ một cách vội vàng, đột ngột, không được phép hoặc không có nghi lễ.
    (transitive) To take or seize hastily, abruptly, or without permission or ceremony.
    to snatch a kiss
    để cướp một nụ hôn
  4. (thông tục, thân mật) Ăn trộm.
    (transitive, informal) To steal.
    Someone has just snatched my purse!
    Ai đó vừa giật ví của tôi!
    Từ đồng nghĩa:stealabductabstractappropriatebag
Danh từ
  1. Một cú tóm hoặc bắt nhanh.
    A quick grab or catch.
    The leftfielder makes a nice snatch to end the inning.
    Tiền vệ trái thực hiện một pha bắt bóng đẹp mắt để kết thúc hiệp đấu.
  2. Một khoảng thời gian ngắn.
    A short period.
  3. (cử tạ) Một sự kiện cử tạ cạnh tranh trong đó một thanh tạ được nâng từ bục lên cánh tay khóa trên đầu trong một chuyển động liên tục nhịp nhàng.
    (weightlifting) A competitive weightlifting event in which a barbell is lifted from the platform to locked arms overhead in a smooth continuous movement.
  4. Một đoạn âm thanh, thường là âm nhạc hoặc cuộc trò chuyện.
    A piece of some sound, usually music or conversation.
    I heard a snatch of Mozart as I passed the open window.
    Tôi nghe thấy một đoạn nhạc Mozart khi đi ngang qua cửa sổ đang mở.
🎬 Nghe “snatch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish