sneeze

/ˈsniːz/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự hắt hơi
  • cái hắt hơi
nội động từ
  • hắt hơi
  • (nói trại) bị chém đầu
  • đó là điều không thể xem khinh được