sneeze

/ˈsniːz/
danh từ
  • Sự hắt hơi.
  • Cái hắt hơi.
động từ
  • Hắt hơi.
Động từ
  1. (nội động từ, y học) Đẩy không khí ra ngoài như một phản xạ gây ra khi mũi bị kích thích.
    (intransitive, medicine) To expel air as a reflex induced by an irritation in the nose.
    To avoid passing on your illness, you should sneeze into your sleeve.
    Để tránh lây bệnh, bạn nên hắt hơi vào tay áo.
    Từ đồng nghĩa:neezesternutate
  2. (nội động từ) Đẩy không khí ra ngoài như thể mũi bị kích thích.
    (intransitive) To expel air as if the nose were irritated.
    Từ đồng nghĩa:neezesternutate
  3. (ngoại động) Đẩy ra hoặc đẩy (không khí, nước mũi, v.v.) ra khỏi mũi hoặc miệng bằng quá trình trên.
    (transitive) To expel or displace (air, snot, etc) from the nose or mouth by the process above.
    Từ đồng nghĩa:neezesternutate
Danh từ
  1. Một hành động hắt hơi.
    An act of sneezing.
    Jared's hay fever gives him terrible sneezes.
    Bệnh sốt cỏ khô của Jared khiến anh ấy hắt hơi khủng khiếp.
    Từ đồng nghĩa:sternutationptarmus

Chưa có góp ý cho “sneeze”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “sneeze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish