snow
/ˈsnoʊ/danh từ
- , (sử học) thuyền xnau (thuyền buồm nhỏ).
- Tuyết.
- Đống tuyết rơi; lượng tuyết rơi.
- Vật trắng như tuyết; (thơ) tóc bạc.
- Chất côcain.
động từ
- Tuyết rơi.
- Rắc xuống như tuyết, rơi xuống như tuyết.
- Làm cho bạc như tuyết.
- Làm nghẽn lại vì tuyết.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish