soak

/ˈsoʊk/
danh từ
  • Sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước.
  • Nước để ngâm, nước để nhúng.
  • Bữa chè chén.
  • Người nghiện rượu nặng.
  • , (từ lóng) tình trạng bị đem cầm cố.
  • , (từ lóng) cú đấm điếng người.
động từ
  • Ngâm, nhúng.
  • Làm ướt đẫm.
  • Bòn tiền, rút tiền (của ai); cưa nặng, giã nặng, lấy giá cắt cổ.
  • Uống lu bù.
  • , (từ lóng) giáng cho một đòn.
  • Ngấm, thấm (đen & bóng).
  • Say be bét; chè chén lu bù.
🎬 Nghe “soak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish