sociable
/ˈsoʊʃəbəl/tính từ
- Dễ gần, dễ chan hoà.
- Thích giao du, thích kết bạn.
- Thân mật, thoải mái (cuộc họp... ).
danh từ
- Xe ngựa không mui có hai hàng ghế ngồi đối nhau.
- Xe đạp ba bánh có hai yên sóng đôi.
- Ghế trường kỷ hình chữ S (hai người ngồi đối mặt nhau).
Tính từ
- (của một người) Có xu hướng hòa nhập xã hội hoặc hòa đồng.(of a person) Tending to socialize or be social.He's normally pretty quiet, but he gets much more sociable around women.Bình thường anh ấy khá trầm tính nhưng lại hòa đồng hơn với phụ nữ.
- Tạo cơ hội cho cuộc trò chuyện; đặc trưng bởi nhiều cuộc trò chuyện.Offering opportunities for conversation; characterized by much conversation.a sociable partymột bữa tiệc hòa đồng
- (cổ) Có khả năng tồn tại hoặc phù hợp để hợp nhất trong một cơ quan hoặc công ty; có thể hòa đồng.(archaic) Capable of being, or fit to be, united in one body or company; associable.
- (lỗi thời) Không còn thù địch; thân thiện.(obsolete) No longer hostile; friendly.
Danh từ
- Một người hòa đồng.A sociable person.
- (lịch sử) Xe bốn bánh mui trần có ghế quay mặt vào nhau.(historical) A four-wheeled open carriage with seats facing each other.
- Một chiếc xe đạp hoặc xe ba bánh dành cho hai người cạnh nhau.A bicycle or tricycle for two persons side by side.
- Ghế sofa có lưng cong hình chữ S.A couch with a curved S-shaped back.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sociable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish