social
/ˈsoʊʃəl/tính từ
- Có tính chất xã hội, có tính chất thành viên của một tập thể, sống thành xã hội.
- Thuộc quan hệ giữa người và người; thuộc xã hội.
- Của các đồng minh, với các đồng minh.
danh từ
- Buổi họp mặt (liên hoan, giải trí); buổi dạ hội.
Tính từ
- Là người hướng ngoại hoặc hướng ngoại.Being extroverted or outgoing.James is a very social guy; he knows lots of people.James là một chàng trai rất hòa đồng; anh ấy biết rất nhiều người
- Của hoặc liên quan đến xã hội.Of or relating to society.Teresa feels uncomfortable in certain social situations.Teresa cảm thấy không thoải mái trong một số tình huống xã hội nhất định.
- (Internet) Liên quan đến truyền thông xã hội hoặc mạng xã hội.(Internet) Relating to social media or social networks.social gamingchơi game xã hội
- (hiếm) Liên quan đến đồng minh của một quốc gia.(rare) Relating to a nation's allies.the Social WarChiến tranh xã hội
Danh từ
- Một cuộc tụ họp mang tính lễ hội để thúc đẩy việc giới thiệu.A festive gathering to foster introductions.They organized a social at the dance club to help people get to know one another.Họ tổ chức một buổi giao lưu tại câu lạc bộ khiêu vũ để giúp mọi người làm quen với nhau.
- (Canadian Prairies) Một điệu nhảy được tổ chức để quyên tiền, thường được tổ chức cho các cặp đôi sắp cưới.(Canadian Prairies) A dance held to raise money, often held for a couple to be married.
- (tiếng Anh, thông tục, có mạo từ xác định) Dấu ba chấm về an sinh xã hội.(British, colloquial, with definite article) Ellipsis of social security.Fred hated going down to the social to sign on.Fred ghét phải xuống mạng xã hội để đăng nhập.
- (US, thông tục) Dấu ba chấm của số an sinh xã hội.(US, colloquial) Ellipsis of social security number.What's your social? [asked so that the asker can look up your account details]Xã hội của bạn là gì? [hỏi để người hỏi có thể tra cứu chi tiết tài khoản của bạn]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “social” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish