sock

/ˈsɑːk/
danh từ
  • Bít tất ngắn cổ.
  • Giày kịch (giày của diễn viên hài kịch thời xưa); (nghĩa bóng) hài kịch.
  • Để lót (để vào trong giày cho ấm).
  • , (từ lóng) quà vặt.
  • Hay ăn quà vặt.
  • Cái ném.
  • Cái đấm, cái thụi, cái thoi.
động từ
  • , (từ lóng) thết quà (ai); cho (ai cái gì).
  • Ném (đá vào ai).
  • Đấm, thụi, thoi.
  • Để, gửi.
phó từ
  • Trúng, đúng vào.
Danh từ
  1. (Quần áo) Tấm vải dệt kim hoặc dệt để che bàn chân.
    (clothing) A knitted or woven covering for the foot.
  2. (lịch sử, không phổ biến) Từ đồng nghĩa với soccus, một loại giày nhẹ được các diễn viên hài Hy Lạp và La Mã cổ đại mang.
    (historical, uncommon) Synonym of soccus, a light shoe worn by Ancient Greek and Roman comedic actors.
    Từ đồng nghĩa:Thaliasoccus
  3. Chân dưới của một con vật (của động vật) có màu khác (thường là màu trắng) so với mẫu màu trên phần còn lại của con vật.
    The lower leg of an animal (of an animal) that is a different color (usually white) from the color pattern on the rest of the animal.
    Từ đồng nghĩa:mitten
  4. Một ống bọc cho micro để giảm tiếng ồn.
    A sleeve for a microphone to reduce noise.
Thán từ
  1. Âm thanh của một cú đấm hoặc cú đánh mạnh mẽ.
    The sound of a punch or powerful blow.
Động từ
  1. (từ lóng, ngoại động) Đánh hoặc đánh một cách bạo lực; để giáng một đòn vào.
    (slang, transitive) To hit or strike violently; to deliver a blow to.
  2. (từ lóng, ngoại động) Ném.
    (slang, transitive) To throw.
Tính từ
  1. (từ lóng, ngày tháng) Cực kỳ thành công.
    (slang, dated) Extremely successful.
    1960, Billboard magazine reviewer Sock performance on a catchy rhythm ditty with infectious tempo.
    Từ đồng nghĩa:socko
🎬 Nghe “sock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish