socket
/ˈsɑːkət/danh từ
- Lỗ, hốc, hố.
- Đế, giá đỡ.
- Đui đèn.
- Ổ cắm.
động từ
- Lắp vào để.
- Lắp vào đui.
- Đánh (bóng gôn) bằng gót gậy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “socket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish