Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
socket
/ˈsɑːkət/
danh từ
Lỗ, hốc, hố.
Đế, giá đỡ.
Đui đèn.
Ổ cắm.
động từ
Lắp vào để.
Lắp vào đui.
Đánh (bóng gôn) bằng gót gậy.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing