socket
/ˈsɑːkət/danh từ
- Lỗ, hốc, hố.
- Đế, giá đỡ.
- Đui đèn.
- Ổ cắm.
động từ
- Lắp vào để.
- Lắp vào đui.
- Đánh (bóng gôn) bằng gót gậy.
Danh từ
- Bất kỳ đối tượng lõm nào khác nhau (hoặc các phần của đối tượng lớn hơn) bao bọc một đối tượng đối tác.Any of various concave objects (or portions of larger objects) that envelop a counterpart object.
- (máy tính) Một điểm cuối của liên kết giao tiếp hai chiều, được sử dụng để liên lạc giữa các quá trình trên mạng.(computing) One endpoint of a two-way communication link, used for interprocess communication across a network.Từ đồng nghĩa:network socket
- (máy tính) Một điểm cuối của đường ống có tên hai chiều trên các hệ thống Unix và tương tự Unix, được sử dụng để liên lạc giữa các quá trình.(computing) One endpoint of a two-way named pipe on Unix and Unix-like systems, used for interprocess communication.
- Một thiết bị bằng thép được gắn vào yên xe để bảo vệ đùi và chân.A steel apparatus attached to a saddle to protect the thighs and legs.
Động từ
- Để đặt hoặc lắp vào ổ cắm.To place or fit in a socket.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “socket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish