soft

/ˈsɑːft/
tính từ
  • Mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt.
  • Nhẵn, mịn, mượt.
  • Dịu, ôn hoà.
  • Không loè loẹt, dịu.
  • Nhẹ, nhẹ nhàng, nhân nhượng, có tính chất hoà hoãn.
  • Yếu đuối, uỷ mị, nhẽo, ẻo lả.
  • Yên, êm đềm.
  • Có cảm tình, dễ thương cảm, có từ tâm.
  • Tình yêu, (thuộc) chuyện trai gái.
  • Mưa, ẩm ướt, ướt át.
  • Không có muối khoáng (nước ăn).
  • Mềm hoá (âm).
danh từ
  • Chỗ mềm; vật mềm.
  • Người nhu nhược; người ẻo lả.
phó từ
  • Nhẹ nhàng.
  • Mềm mỏng, yếu ớt, ẻo lả.
  • Chờ một tí!; Im! câm!
Tính từ
  1. Dễ dàng nhường bước dưới áp lực.
    Easily giving way under pressure.
    My head sank easily into the soft pillow.
    Đầu tôi dễ dàng chìm vào chiếc gối êm ái.
    Từ đồng nghĩa:cushionyflabbyflaccidflexiblesoft
  2. (bằng vải hoặc chất liệu tương tự) Mềm và dẻo; không thô ráp, gồ ghề, hoặc khắc nghiệt.
    (of cloth or similar material) Smooth and flexible; not rough, rugged, or harsh.
    Polish the silver with a soft cloth to avoid scratching.
    Đánh bóng bạc bằng vải mềm để tránh trầy xước.
    Từ đồng nghĩa:fluffynon-abrasive
  3. (của một âm thanh) Im lặng.
    (of a sound) Quiet.
    I could hear the soft rustle of the leaves in the trees.
    Tôi có thể nghe thấy tiếng xào xạc nhẹ nhàng của lá cây.
    Từ đồng nghĩa:quiet
  4. Nhẹ nhàng.
    Gentle.
    There was a soft breeze blowing.
    Có một làn gió nhẹ thổi qua.
    Từ đồng nghĩa:gentlelightnesh
Thán từ
  1. (cổ) Hãy im lặng; giữ; dừng lại; không nhanh như vậy.
    (archaic) Be quiet; hold; stop; not so fast.
Danh từ
  1. (đếm được, cổ) Người mềm lòng hoặc ngu ngốc; một thằng ngốc.
    (countable, archaic) A soft-headed or foolish person; an idiot.
  2. Một loại nước giải khát.
    A soft drink.
  3. (đếm được, đua mô tô) Một loại lốp có hợp chất mềm hơn loại trung bình và cứng hơn loại siêu mềm.
    (countable, motor racing) A tyre whose compound is softer than mediums, and harder than supersofts.
  4. (đếm được, thông tục) Âm nhẹ hoặc một phần âm thanh.
    (countable, colloquial) A soft sound or part of a sound.
Trạng từ
  1. (lỗi thời) Nhẹ nhàng; không thô ráp hay khắc nghiệt; nhẹ nhàng; lặng lẽ.
    (obsolete) Softly; without roughness or harshness; gently; quietly.
🎬 Nghe “soft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish