Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
soil
/sɔɪl/
danh từ
Đất.
Vết bẩn, vết nhơ.
Sự làm nhơ bẩn.
Rác rưởi.
động từ
Làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn.
Dễ bẩn.
Cho (súc vật) ăn cỏ tươi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing