soil

/sɔɪl/
danh từ
  • Đất.
  • Vết bẩn, vết nhơ.
  • Sự làm nhơ bẩn.
  • Rác rưởi.
động từ
  • Làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn.
  • Dễ bẩn.
  • Cho (súc vật) ăn cỏ tươi.
🎬 Nghe “soil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish