soldier
/ˈsoʊlʤɚ/danh từ
- Lính, quân lính, binh sĩ, quân nhân.
- Người chỉ huy có tài, nhà quân sự có tài.
- Thủy thủ lười biếng; thủy thủ hay trốn việc.
động từ
- Đi lính.
- Trốn việc.
Danh từ
- (đếm được, quân sự) Thành viên của quân đội trên bộ, ở bất kỳ cấp bậc nào, nhưng đặc biệt là thành viên nhập ngũ.(countable, military) A member of a ground-based army, of any rank, but especially an enlisted member.My friends and I saw a soldier questioning a man holding a bag with a gun in his pocket.Tôi và bạn bè nhìn thấy một người lính đang tra hỏi một người đàn ông đang cầm một chiếc túi có khẩu súng trong túi.Từ đồng nghĩa:gruntsweatold sweatTommy
- (theo phần mở rộng, không tiêu chuẩn, đếm được, quân đội) Bất kỳ thành viên nào của quân đội, bất kể chuyên môn.(by extension, nonstandard, countable, military) Any member of a military, regardless of specialty.Từ đồng nghĩa:diggerdogfacedoughboyGIground pounder
- (đếm được, trang trọng, quân đội) Một thành viên nhập ngũ của một nghĩa vụ quân sự, được phân biệt với một sĩ quan được ủy nhiệm.(countable, formal, military) An enlisted member of a military service, as distinguished from a commissioned officer.She saw a soldier while collecting her baggage at the airport.Cô nhìn thấy một người lính khi đang thu dọn hành lý ở sân bay.Từ đồng nghĩa:diggerdogfacedoughboyGIground pounder
- Một người bảo vệ.A guardsman.Từ đồng nghĩa:diggerdogfacedoughboyGIground pounder
Động từ
- (nội động) Tiếp tục kiên định; để tiếp tục phấn đấu.(intransitive) To continue steadfast; to keep striving.Từ đồng nghĩa:dog itgoldbrick
- (Nội động) Đi lính.(intransitive) To serve as a soldier.Từ đồng nghĩa:dog itgoldbrick
- (nội động) Cố ý hạn chế năng suất lao động; làm việc với tốc độ chậm nhất mà không bị trừng phạt.(intransitive) To intentionally restrict labor productivity; to work at the slowest rate that goes unpunished.Từ đồng nghĩa:dog itfuck the dog
- (thông tục, từ lóng) Cưỡi (ngựa của người khác) mà không được phép.(transitive, slang) To take a ride on (another person's horse) without permission.Từ đồng nghĩa:dog itgoldbrick
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soldier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish