soldier

/ˈsoʊlʤɚ/
danh từ
  • Lính, quân lính, binh sĩ, quân nhân.
  • Người chỉ huy có tài, nhà quân sự có tài.
  • Thủy thủ lười biếng; thủy thủ hay trốn việc.
động từ
  • Đi lính.
  • Trốn việc.
🎬 Nghe “soldier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish