sole
/ˈsoʊl/danh từ
- Cá bơn.
- Bàn chân.
- Đế giày.
- Nền, bệ, đế.
động từ
- Đóng đế (giày).
tính từ
- Duy nhất, độc nhất.
- Một mình; cô độc, cô đơn.
Tính từ
- Chỉ một.Only.
- (luật) Chưa lập gia đình (đặc biệt là phụ nữ); góa bụa.(law) Unmarried (especially of a woman); widowed.Từ đồng nghĩa:lone
- Độc đáo; vượt trội.Unique; unsurpassed.The sole brilliance of this gem.Sự sáng chói duy nhất của viên ngọc này.
- Với quyền lực độc lập; không bị trói buộc.With independent power; unfettered.A sole authority.Một cơ quan duy nhất.
Danh từ
- (Giải phẫu) Mặt dưới hoặc mặt gan bàn chân.(anatomy) The bottom or plantar surface of the foot.Từ đồng nghĩa:planta
- (Giày dép) Đế giày, bốt.(footwear) The bottom of a shoe or boot.
- (lỗi thời) Bản thân bàn chân.(obsolete) The foot itself.
- (động vật học) Solea solea, một loài cá dẹt thuộc họ Soleidae; một đế thực sự.(zoology) Solea solea, a flatfish of the family Soleidae; a true sole.
Động từ
- (thông tục) Đế giày, ủng.(transitive) To put a sole on a shoe or a boot.
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Kéo bằng tai; để kéo về; lôi; tai.(transitive, UK dialectal) To pull by the ears; to pull about; haul; lug.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish