sole
/ˈsoʊl/danh từ
- Cá bơn.
- Bàn chân.
- Đế giày.
- Nền, bệ, đế.
động từ
- Đóng đế (giày).
tính từ
- Duy nhất, độc nhất.
- Một mình; cô độc, cô đơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish