sole

/ˈsoʊl/
danh từ
  • Cá bơn.
  • Bàn chân.
  • Đế giày.
  • Nền, bệ, đế.
động từ
  • Đóng đế (giày).
tính từ
  • Duy nhất, độc nhất.
  • Một mình; cô độc, cô đơn.
Tính từ
  1. Chỉ một.
    Only.
  2. (luật) Chưa lập gia đình (đặc biệt là phụ nữ); góa bụa.
    (law) Unmarried (especially of a woman); widowed.
    Từ đồng nghĩa:lone
  3. Độc đáo; vượt trội.
    Unique; unsurpassed.
    The sole brilliance of this gem.
    Sự sáng chói duy nhất của viên ngọc này.
  4. Với quyền lực độc lập; không bị trói buộc.
    With independent power; unfettered.
    A sole authority.
    Một cơ quan duy nhất.
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Mặt dưới hoặc mặt gan bàn chân.
    (anatomy) The bottom or plantar surface of the foot.
    Từ đồng nghĩa:planta
  2. (Giày dép) Đế giày, bốt.
    (footwear) The bottom of a shoe or boot.
  3. (lỗi thời) Bản thân bàn chân.
    (obsolete) The foot itself.
  4. (động vật học) Solea solea, một loài cá dẹt thuộc họ Soleidae; một đế thực sự.
    (zoology) Solea solea, a flatfish of the family Soleidae; a true sole.
Động từ
  1. (thông tục) Đế giày, ủng.
    (transitive) To put a sole on a shoe or a boot.
  2. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Kéo bằng tai; để kéo về; lôi; tai.
    (transitive, UK dialectal) To pull by the ears; to pull about; haul; lug.
🎬 Nghe “sole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish