solid
/ˈsɑːləd/tính từ
- Rắn, đặc.
- Vững chắc, rắn chắc, chắc nịch.
- Chắc chắn, có cơ sở, có thể tin cậy được, thật sự.
- Thuần nhất, thống nhất.
- Khối, có ba chiều, lập thể.
- , (từ lóng) rất tốt, cừ, chiến.
danh từ
- Thể rắn; vật rắn; chất rắn.
- Thể khối.
phó từ
- Nhất trí.
Tính từ
- (của một đồ vật hoặc chất liệu) Có thể nhặt hoặc giữ, có kết cấu và thường chắc chắn. Không giống như chất lỏng, khí hoặc plasma.(of an object or substance) That can be picked up or held, having a texture, and usually firm. Unlike a liquid, gas or plasma.Almost all metals are solid at room temperature.Hầu như tất cả các kim loại đều rắn ở nhiệt độ phòng.
- Lớn về kích thước, số lượng hoặc giá trị.Large in size, quantity, or value.
- Thiếu lỗ, chỗ trũng hoặc phụ gia của các vật liệu khác.Lacking holes, hollows or admixtures of other materials.solid goldvàng đặc
- Mạnh mẽ hay bất khuất.Strong or unyielding.a solid foundationmột nền tảng vững chắc
Trạng từ
- Vững chắc.Solidly.
- (không thể so sánh, kiểu chữ) Không có dấu cách hoặc dấu gạch nối.(not comparable, typography) Without spaces or hyphens.Many long-established compounds are set solid.Nhiều hợp chất lâu đời được thiết lập vững chắc.
Danh từ
- (hóa học) Một chất ở trạng thái cơ bản của vật chất vẫn giữ nguyên kích thước và hình dạng mà không cần vật chứa (ngược lại với chất lỏng hoặc chất khí).(chemistry) A substance in the fundamental state of matter that retains its size and shape without need of a container (as opposed to a liquid or gas).
- (hình học) Hình ba chiều (trái ngược với bề mặt, diện tích hoặc đường cong).(geometry) A three-dimensional figure (as opposed to a surface, an area, or a curve).
- (thông tục) Một ân huệ.(informal) A favor.Please do me a solid: lend me your car for one week.Hãy giúp tôi một điều chắc chắn: cho tôi mượn xe của bạn trong một tuần.
- Một loại quần áo có một màu xuyên suốt.An article of clothing which is of a single color throughout.I prefer solids over paisleys.Tôi thích chất rắn hơn paisleys.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “solid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish