solidify

/səˈlɪdəˌfaɪ/
động từ
  • Làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc.
  • Làm cho vững chắc, củng cố.
  • Đặc lại, rắn lại, đông đặc.
🎬 Nghe “solidify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish