solidify

/səˈlɪdəˌfaɪ/
động từ
  • Làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc.
  • Làm cho vững chắc, củng cố.
  • Đặc lại, rắn lại, đông đặc.
Động từ
  1. (thông tục) Làm vững chắc; chuyển thành thể rắn.
    (transitive) To make solid; convert into a solid body.
    Từ đồng nghĩa:setjell
  2. (thông tục) Tập trung; củng cố, củng cố.
    (transitive) To concentrate; consolidate, reinforce.
  3. (nội động) Trở nên vững chắc; để đóng băng, thiết lập.
    (intransitive) To become solid; to freeze, set.
  4. (ngữ pháp, ngoại động) Biến đổi một hợp chất mở thành một hợp chất đóng (hợp chất rắn).
    (grammar, transitive) To transform an open compound into a closed compound (solid compound).
🎬 Nghe “solidify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish