solidify
/səˈlɪdəˌfaɪ/động từ
- Làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc.
- Làm cho vững chắc, củng cố.
- Đặc lại, rắn lại, đông đặc.
Động từ
- (thông tục) Làm vững chắc; chuyển thành thể rắn.(transitive) To make solid; convert into a solid body.Từ đồng nghĩa:setjell
- (thông tục) Tập trung; củng cố, củng cố.(transitive) To concentrate; consolidate, reinforce.
- (nội động) Trở nên vững chắc; để đóng băng, thiết lập.(intransitive) To become solid; to freeze, set.
- (ngữ pháp, ngoại động) Biến đổi một hợp chất mở thành một hợp chất đóng (hợp chất rắn).(grammar, transitive) To transform an open compound into a closed compound (solid compound).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “solidify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish