solo

/ˈsoʊloʊ/
danh từ
  • Bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca.
  • Lối chơi bài xôlô.
  • Chuyến bay một mình.
phó từ
  • Một mình.
Danh từ
  1. (Âm nhạc) Bản nhạc dành cho một người biểu diễn.
    (music) A piece of music for one performer.
  2. Một công việc hoặc hiệu suất được thực hiện bởi một người một mình.
    A job or performance done by one person alone.
  3. (trò chơi) Một trò chơi bài tương tự như bài huýt sáo trong đó mỗi người chơi lần lượt đấu với những người khác mà không có đồng đội
    (games) A card game similar to whist in which each player plays against the others in turn without a partner
  4. Một ly espresso.
    A single shot of espresso.
Tính từ
  1. Không có người đồng hành hoặc người hướng dẫn.
    Without a companion or instructor.
  2. (Âm nhạc) Thuộc hoặc liên quan đến một vở nhạc kịch độc tấu.
    (music) Of, or relating to, a musical solo.
Trạng từ
  1. Một mình, không có bạn đồng hành.
    Alone, without a companion.
Động từ
  1. (Âm nhạc) Độc tấu.
    (music) To perform a solo.
  2. Để thực hiện một cái gì đó trong sự vắng mặt của bất cứ ai khác.
    To perform something in the absence of anyone else.
  3. (Bóng đá Gaelic) Thả bóng rồi đá bóng lên trên vào tay.
    (Gaelic football) To drop the ball and then toe-kick it upward into the hands.
  4. (từ lóng) Thực hiện một cách độc lập một hành động, đặc biệt là một nhiệm vụ mang tính thử thách.
    (slang) To independently perform an action, especially a challenging task.
🎬 Nghe “solo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish