solo
/ˈsoʊloʊ/danh từ
- Bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca.
- Lối chơi bài xôlô.
- Chuyến bay một mình.
phó từ
- Một mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “solo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish