solo
/ˈsoʊloʊ/danh từ
- Bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca.
- Lối chơi bài xôlô.
- Chuyến bay một mình.
phó từ
- Một mình.
Danh từ
- (Âm nhạc) Bản nhạc dành cho một người biểu diễn.(music) A piece of music for one performer.
- Một công việc hoặc hiệu suất được thực hiện bởi một người một mình.A job or performance done by one person alone.
- (trò chơi) Một trò chơi bài tương tự như bài huýt sáo trong đó mỗi người chơi lần lượt đấu với những người khác mà không có đồng đội(games) A card game similar to whist in which each player plays against the others in turn without a partner
- Một ly espresso.A single shot of espresso.
Tính từ
- Không có người đồng hành hoặc người hướng dẫn.Without a companion or instructor.
- (Âm nhạc) Thuộc hoặc liên quan đến một vở nhạc kịch độc tấu.(music) Of, or relating to, a musical solo.
Trạng từ
- Một mình, không có bạn đồng hành.Alone, without a companion.
Động từ
- (Âm nhạc) Độc tấu.(music) To perform a solo.
- Để thực hiện một cái gì đó trong sự vắng mặt của bất cứ ai khác.To perform something in the absence of anyone else.
- (Bóng đá Gaelic) Thả bóng rồi đá bóng lên trên vào tay.(Gaelic football) To drop the ball and then toe-kick it upward into the hands.
- (từ lóng) Thực hiện một cách độc lập một hành động, đặc biệt là một nhiệm vụ mang tính thử thách.(slang) To independently perform an action, especially a challenging task.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “solo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish